amur privet

amur privet

A gardener trims a dense amur privet hedge in the park.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây amur privet: Một loại cây bụi nguồn gốc từ Đông Á, được trồng đặc biệt tán bền, thường xanh hoặc bán thường xanh. Tên khoa học Ligustrum amurense.

dụ sử dụng
  • (Cây amur privet thường được dùng làm cây hàng rào trong vườn.)
  • (Tán bền của cây amur privet mang lại sự riêng tư quanh năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amur privet hedge": Hàng rào làm từ cây amur privet.
    • A well-maintained amur privet hedge can block noise and wind. (Một hàng rào cây amur privet được chăm sóc tốt có thể chắn tiếng ồn gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Privet (danh từ): Tên chung cho các loài cây thuộc chi , thường dùng làm hàng rào.
    • Common privet is another species similar to amur privet. (Cây privet thông thường một loài khác tương tự amur privet.)
Từ đồng nghĩa
  • Ligustrum amurense (danh từ): Tên khoa học của amur privet.
  • East Asian privet (danh từ): Tên thay thế, nhấn mạnh nguồn gốc Đông Á.
Các cụm từ liên quan
  • Persistent foliage (danh từ): Tán bền, không rụng nhanh.
    • Amur privet is valued for its persistent foliage in winter. (Cây amur privet được đánh giá cao tán bền vào mùa đông.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "amur privet".